Trường tiểu học Nguyễn Khuyến xin chúc mừng các bạn học sinh đã hoàn thành xuất sắc cuộc thi VCK Cấp Trường. BTC VioEdu công bố : Kết quả VCK Cấp Trường
📌 Theo thể lệ cuộc thi, danh sách học sinh tham gia VCK Cấp Quận sẽ chọn từ 50% học sinh đạt kết quả cao nhất từ vòng chung kết Cấp Trường của khối tính theo từng trường.
📌 Dự kiến kế hoạch tổ chức VCK Cấp Quận sẽ diễn ra vào đầu tháng 03/2023, chi tiết thời gian sẽ được gửi đến ở thông báo sau.
|
| |
| Thứ
hạng |
Họ tên |
Tên Lớp |
Khối |
Số câu đúng |
Số câu sai |
Tổng số giây suy
nghĩ |
Thuộc TOP 50% |
| 321 |
Lê Khôi Nguyên |
1.1 |
1 |
30 |
0 |
605 |
Có |
| 349 |
Cù Thanh Lâm |
1.1 |
1 |
30 |
0 |
623 |
Có |
| 782 |
Đỗ Hoàng Oanh |
1.3 |
1 |
30 |
0 |
877 |
Có |
| 972 |
Nguyễn Phương Vy |
1.2 |
1 |
30 |
0 |
1013 |
Có |
| 1930 |
Trần Tuấn An |
1.3 |
1 |
29 |
1 |
837 |
Có |
| 2281 |
Nguyễn Hà Thảo Linh |
1.2 |
1 |
29 |
1 |
1020 |
Có |
| 3221 |
Nguyễn Trung Quân |
1.3 |
1 |
28 |
2 |
837 |
Có |
| 3790 |
Huỳnh Hoàng An Nhiên |
1.1 |
1 |
28 |
2 |
1095 |
Có |
| 4382 |
Lâm Trịnh Tú Anh |
1.6 |
1 |
27 |
3 |
784 |
Có |
| 4885 |
Trần Minh Anh |
1.1 |
1 |
27 |
3 |
1069 |
Có |
| 5186 |
Nguyễn Quốc Anh |
1.1 |
1 |
27 |
2 |
1188 |
Có |
| 5229 |
Phạm Linh Đan |
1.3 |
1 |
26 |
4 |
529 |
Có |
| 5406 |
Lý Hứa Trung Sơn |
1.1 |
1 |
26 |
4 |
779 |
Không |
| 5933 |
Lâm Bảo Hoàng |
1.1 |
1 |
26 |
4 |
1094 |
Không |
| 6263 |
Lâm Hương Thảo |
1/1 |
1 |
26 |
3 |
1189 |
Không |
| 6489 |
Lê Hữu Khang |
1.1 |
1 |
25 |
5 |
825 |
Không |
| 6808 |
Nguyễn Quốc Nam |
1.1 |
1 |
25 |
5 |
1066 |
Không |
| 7318 |
Đặng Khánh Nguyên |
1.6 |
1 |
24 |
6 |
819 |
Không |
| 7323 |
Huỳnh Nhật Khang |
1.6 |
1 |
24 |
6 |
823 |
Không |
| 7527 |
Lương Hoàng Nam |
1.1 |
1 |
24 |
6 |
1037 |
Không |
| 7988 |
Dương Trí Lâm |
1.1 |
1 |
24 |
6 |
1190 |
Không |
| 8737 |
Trương Tấn Phong |
1.1 |
1 |
23 |
7 |
1185 |
Không |
| 12101 |
Phan Nguyên Dạ Thảo |
1.1 |
1 |
17 |
5 |
1152 |
Không |
| 12441 |
Hoàng Minh Tâm |
1.1 |
1 |
16 |
1 |
1098 |
Không |
| 406 |
Hồ Lê Ngọc Hân |
2.6 |
2 |
30 |
0 |
1040 |
Có |
| 1113 |
Trịnh Việt Hải |
2/6 |
2 |
29 |
1 |
977 |
Có |
| 1374 |
Lê Phan Hoàng Quân |
2/5 |
2 |
28 |
2 |
478 |
Có |
| 2234 |
Nguyễn Vũ Anh Đức |
2.2 |
2 |
28 |
2 |
1085 |
Có |
| 2301 |
Khương Nhã Minh |
2.1 |
2 |
28 |
2 |
1131 |
Có |
| 2307 |
Nguyễn Đỗ Bảo Anh |
2.2 |
2 |
28 |
2 |
1135 |
Có |
| 2374 |
Đỗ Ngọc Anh |
2.1 |
2 |
28 |
2 |
1178 |
Có |
| 2392 |
Huỳnh Ngọc Diễm Châu |
2/1 |
2 |
28 |
2 |
1185 |
Có |
| 3418 |
Nguyễn Lê Khải |
2.1 |
2 |
27 |
3 |
1136 |
Có |
| 4333 |
Đặng Hoàng Minh |
2.6 |
2 |
26 |
4 |
1058 |
Có |
| 5235 |
Đặng Nguyễn Trang
Nhung |
2/4 |
2 |
25 |
5 |
989 |
Có |
| 5295 |
Mai Vũ Thảo Nhi |
2/1 |
2 |
25 |
5 |
1016 |
Có |
| 5400 |
Nguyễn Minh Quang |
2.6 |
2 |
25 |
5 |
1066 |
Có |
| 6100 |
Phạm Khả Ngân |
2/1 |
2 |
24 |
6 |
890 |
Có |
| 6393 |
Phạm Quang Trung |
2/1 |
2 |
24 |
6 |
1062 |
Có |
| 6787 |
Ngô Trương Hải Yến |
2/5 |
2 |
24 |
5 |
1184 |
Không |
| 7019 |
Phạm Minh Long |
2.1 |
2 |
23 |
7 |
902 |
Không |
| 7242 |
Trần Minh Khang |
2/3 |
2 |
23 |
7 |
1051 |
Không |
| 7260 |
Lê Vũ Quỳnh Anh |
2/2 |
2 |
23 |
6 |
1065 |
Không |
| 8140 |
Mai Thùy Trang |
2/4 |
2 |
22 |
8 |
1102 |
Không |
| 8574 |
Đinh Trọng Hiếu |
2/2 |
2 |
21 |
9 |
776 |
Không |
| 9422 |
Hoàng Ngọc Minh Châu |
2/1 |
2 |
20 |
10 |
1041 |
Không |
| 9987 |
Nguyễn Chí Thịnh |
2/1 |
2 |
19 |
11 |
961 |
Không |
| 10570 |
Nguyễn Khôi Anh |
2.6 |
2 |
18 |
3 |
1094 |
Không |
| 10868 |
Hà Gia Hân |
2/5 |
2 |
18 |
11 |
1188 |
Không |
| 10970 |
Nguyễn Huỳnh Gia Phúc |
2.1 |
2 |
17 |
6 |
1016 |
Không |
| 10983 |
Trần Lê Quỳnh Anh |
2.1 |
2 |
17 |
13 |
1052 |
Không |
| 12209 |
Trần Hà Bảo Tiên |
2/6 |
2 |
14 |
8 |
1184 |
Không |
| 13178 |
Nguyễn Khánh Chi |
2/4 |
2 |
2 |
7 |
878 |
Không |
| 1405 |
Nguyễn Viết Huy |
3.1 |
3 |
25 |
5 |
1124 |
Có |
| 1408 |
Trương Thành Danh |
3/1 |
3 |
25 |
5 |
1125 |
Có |
| 1591 |
Nguyễn Thiên Thư |
3/1 |
3 |
25 |
5 |
1178 |
Có |
| 1977 |
Nguyễn Quốc Long |
3.1 |
3 |
24 |
6 |
1126 |
Có |
| 2703 |
Trần Minh Khang |
3.1 |
3 |
23 |
7 |
1117 |
Có |
| 3085 |
Lê Khánh Chi |
3/1 |
3 |
23 |
6 |
1186 |
Có |
| 3095 |
Lê Vũ Phương Linh |
3/1 |
3 |
23 |
7 |
1187 |
Có |
| 3130 |
Phan Quỳnh Lam |
3/1 |
3 |
23 |
6 |
1191 |
Có |
| 3236 |
Lê Thanh Hoàng |
3/1 |
3 |
22 |
8 |
928 |
Có |
| 3261 |
Lý Minh Hoàng |
3.1 |
3 |
22 |
8 |
956 |
Có |
| 3387 |
Nguyễn Bảo Chương |
3/6 |
3 |
22 |
8 |
1065 |
Có |
| 3909 |
Mai Nguyên Anh |
3.1 |
3 |
22 |
8 |
1178 |
Có |
| 4584 |
Trương Phạm Thanh
Thảo |
3.1 |
3 |
21 |
8 |
1146 |
Có |
| 4723 |
Trần Minh Khoa |
3/1 |
3 |
21 |
6 |
1162 |
Có |
| 4928 |
Đoàn Minh Quang |
3/5 |
3 |
21 |
6 |
1184 |
Có |
| 4945 |
Đào Thị Phương Hồng |
3.3 |
3 |
21 |
9 |
1185 |
Không |
| 6184 |
Lâm Chí Dĩnh |
3.1 |
3 |
19 |
11 |
953 |
Không |
| 6306 |
Đặng Phạm Phú An |
3.6 |
3 |
19 |
11 |
1061 |
Không |
| 6853 |
Dương Thảo Nguyên |
3/6 |
3 |
19 |
11 |
1168 |
Không |
| 7249 |
Trần Khánh Tâm |
3/1 |
3 |
18 |
12 |
956 |
Không |
| 7791 |
Đặng Ngô Minh Huy |
3/6 |
3 |
18 |
12 |
1159 |
Không |
| 7850 |
Vũ Minh Đức |
3/1 |
3 |
18 |
9 |
1167 |
Không |
| 8132 |
Phạm Phương Duy |
3/5 |
3 |
18 |
9 |
1190 |
Không |
| 8537 |
Nguyễn Phúc Bảo |
3/1 |
3 |
17 |
13 |
1116 |
Không |
| 9082 |
Nguyễn Nhã Uyên |
3/1 |
3 |
17 |
12 |
1182 |
Không |
| 13790 |
Trần Ngọc Thủy Tiên |
3/1 |
3 |
7 |
7 |
1138 |
Không |
| 13863 |
Nguyễn Khánh Trâm |
3/4 |
3 |
7 |
5 |
1197 |
Không |
| 13995 |
Nguyễn Đỗ Kim Ngân |
3.4 |
3 |
4 |
1 |
1192 |
Không |
| 14022 |
Trương Ngọc Hân |
3/1 |
3 |
1 |
13 |
1101 |
Không |
| 951 |
Trần Hưng Thịnh |
4/4 |
4 |
27 |
3 |
1126 |
Có |
| 1444 |
Ngô Minh Hưng |
4.5 |
4 |
25 |
5 |
765 |
Có |
| 1611 |
Hồ Quang Trường |
4/6 |
4 |
25 |
5 |
1004 |
Có |
| 1779 |
Đinh Trọng Khang |
4/4 |
4 |
25 |
5 |
1138 |
Có |
| 1784 |
Ngô Hoàng Minh Quân |
4/4 |
4 |
25 |
5 |
1141 |
Có |
| 1789 |
Đặng Phương Vy |
4/4 |
4 |
25 |
5 |
1143 |
Không |
| 2231 |
Hoàng Minh Tân |
4/4 |
4 |
24 |
6 |
1150 |
Không |
| 2692 |
Nguyễn Hoàng Minh
Đăng |
4/4 |
4 |
23 |
7 |
1144 |
Không |
| 4268 |
Võ Tuấn Lộc |
4.4 |
4 |
20 |
10 |
1151 |
Không |
| 4827 |
Vũ Đắc Khôi Nguyên |
4/5 |
4 |
19 |
4 |
1147 |
Không |
| 82 |
Trần Gia Hưng |
5/2 |
5 |
30 |
0 |
800 |
Có |
| 106 |
Nguyễn Ngọc Bảo Trân |
5/1 |
5 |
30 |
0 |
870 |
Có |
| 183 |
Đặng Lê Kim Khánh |
5/5 |
5 |
30 |
0 |
1006 |
Có |
| 401 |
phạm minh hải |
5/1 |
5 |
29 |
1 |
867 |
Có |
| 403 |
Bùi Lý Thăng Long |
5/1 |
5 |
29 |
1 |
870 |
Có |
| 404 |
Phạm Huỳnh Nhã Thy |
5/1 |
5 |
29 |
1 |
871 |
Có |
| 517 |
Phạm Đình Duy |
5/5 |
5 |
29 |
1 |
976 |
Có |
| 563 |
Trần Quỳnh Lam |
5/5 |
5 |
29 |
1 |
1008 |
Có |
| 881 |
Trần Mai Phương |
5/3 |
5 |
28 |
2 |
833 |
Có |
| 910 |
Lê Quang Huy |
5.1 |
5 |
28 |
2 |
865 |
Có |
| 912 |
Phạm Bảo Minh |
5/3 |
5 |
28 |
2 |
867 |
Không |
| 934 |
Nguyễn Minh Dũng |
5/1 |
5 |
28 |
2 |
893 |
Không |
| 956 |
Nguyễn Đức Đàm Tùng |
5.3 |
5 |
28 |
2 |
910 |
Không |
| 1096 |
Nguyễn Lê Tuấn |
5.2 |
5 |
28 |
2 |
992 |
Không |
| 1124 |
Lê Vũ Tâm Anh |
5/5 |
5 |
28 |
2 |
1002 |
Không |
| 1848 |
Nguyễn Đỗ Kiều Vy |
5.2 |
5 |
27 |
3 |
995 |
Không |
| 2444 |
Hoàng Trung Kiên |
5/3 |
5 |
26 |
4 |
871 |
Không |
| 4078 |
Nguyễn Vũ Nguyên
Khang |
5/1 |
5 |
24 |
6 |
773 |
Không |
| 4928 |
Nguyễn Thành Kiên |
5/5 |
5 |
23 |
7 |
591 |
Không |
|